Tài khoản của tôi

User Name

User Name

Đang hoạt động0 Điểm OVF

Lời mời kết bạn

Không có lời mời nào

Gợi ý kết bạn

Không có gợi ý

Hệ thống

Khủng hoảng tuổi 22: Vì sao nhiều sinh viên ra trường vẫn không biết mình muốn làm gì?
Xã Hội

Khủng hoảng tuổi 22: Vì sao nhiều sinh viên ra trường vẫn không biết mình muốn làm gì?

Ddiemtrang

diemtrang

21 views00

Cầm trên tay tấm bằng tốt nghiệp đại học sau bốn năm miệt mài đèn sách là cột mốc lớn trong cuộc đời của mỗi người trẻ, đánh dấu thời điểm họ chính thức bước ra khỏi vùng an toàn để gia nhập vào lực lượng lao động xã hội. Thế nhưng, đằng sau niềm vui ngắn ngủi của ngày lễ ra trường là một thực tế đáng quan ngại khi rất nhiều tân cử nhân rơi vào trạng thái hoang mang, mất phương hướng và không biết bản thân thực sự muốn gì hay phải đi về đâu.

Mặc dù sở hữu những bảng điểm đẹp, thậm chí đạt xếp loại khá, giỏi, họ vẫn loay hoay trước các ngã rẽ sự nghiệp, cảm thấy xa lạ với chính ngành học của mình và bất lực trong việc tìm kiếm một công việc phù hợp. Hiện tượng này không đơn thuần là sự khủng hoảng tâm lý nhất thời của tuổi trưởng thành, mà nó là hệ quả tất yếu dồn nén từ những lỗ hổng sâu sắc trong hệ thống định hướng nghề nghiệp, phương pháp học tập thụ động bấy lâu nay, cùng áp lực vô hình từ những tiêu chuẩn định kiến của xã hội.

Chọn ngành từ áp lực gia đình và xu hướng đám đông

Nguồn cơn sâu xa dẫn đến sự lạc lối của sinh viên sau khi ra trường thường bắt nguồn từ thời điểm họ đứng trước ngưỡng cửa chọn ngành, chọn nghề ở tuổi 18. Thay vì dựa trên năng lực cốt lõi, sở trường và đam mê thực sự của bản thân, quyết định chọn ngành của phần lớn học sinh phổ thông lại chịu sự chi phối nặng nề bởi định hướng mang tính áp đặt của các bậc phụ huynh hoặc tâm lý chạy theo số đông. Nhiều gia đình có xu hướng hướng con em mình vào những công việc mang danh nghĩa "ổn định" hoặc các ngành nghề thời thượng được xã hội tung hô là dễ kiếm tiền.

Hình ảnh bài viết

Chính việc chọn ngành dựa trên kỳ vọng của người khác hoặc các biến động ngắn hạn của thị trường đã vô tình đẩy học sinh vào một kịch bản sai lệch ngay từ vạch xuất phát.

Khi bước vào giảng đường đại học, các em học tập theo một quán tính cơ học: xong cấp học này thì tiếp tục lên cấp học kia, cố gắng tích lũy điểm số cao chỉ để làm đẹp học bạ và làm hài lòng cha mẹ. Mối liên kết lỏng lẻo giữa người học và ngành học khiến họ không tìm thấy niềm vui hay động lực tự thân trong việc nghiên cứu. Để rồi sau bốn năm, khi chiếc vỏ bọc học đường khép lại, các tân cử nhân chợt bừng tỉnh và nhận ra mình đang sở hữu một tấm bằng chuyên môn nhưng tâm hồn lại hoàn toàn trống rỗng, không có bất kỳ một định hướng cụ thể nào cho tương lai.

Hệ quả của lối học tập thụ động và thiếu trải nghiệm thực tế

Không ít bạn trẻ bước qua thời sinh viên với tư duy "đợi được hướng dẫn", chỉ giới hạn kiến thức trong những trang giáo trình lý thuyết cũ kỹ mà thiếu đi sự chủ động tự học, tự đào tạo hay tìm tòi những chuyển biến thực tế của ngành nghề.

Việc học tập xa rời thực tiễn khiến sinh viên có một cái nhìn đầy màu hồng và ảo tưởng về công việc tương lai. Khái niệm về nghề nghiệp của họ chỉ tồn tại trên giấy tờ, thiếu hẳn sự hiểu biết về những áp lực, thách thức cũng như bức tranh toàn cảnh của thị trường lao động khắc nghiệt ngoài đời thực.

Ảnh: VOV
Ảnh: VOV

Sự thụ động này kéo theo một hệ lụy nghiêm trọng là sự thiếu hụt trầm trọng các kỹ năng mềm thiết yếu. Nhiều sinh viên có thành tích học thuật xuất sắc trên giảng đường nhưng lại vô cùng lận đận khi ra trường bởi họ thiếu khả năng giao tiếp, đàm phán, làm việc nhóm hay giải quyết các xung đột phát sinh.

Khi không chủ động đi làm thêm, tham gia thực tập sớm hoặc tham gia vào các hoạt động cộng đồng để cọ xát, sinh viên đã tự tước đi cơ hội thử và sai của chính mình. Những trải nghiệm thực tiễn ngắn hạn đó vốn dĩ là công cụ tốt nhất để một người trẻ nhận diện xem mình phù hợp hay không phù hợp với môi trường nào. Khi thiếu hẳn vốn sống và sự va vấp thực tế, việc họ cảm thấy choáng ngợp và lạc lối trước vô vàn yêu cầu thực tế của các nhà tuyển dụng là điều hoàn toàn dễ hiểu.

Áp lực đồng lứa và tâm lý dễ bỏ cuộc trước những va vấp đầu đời

Hằng ngày, khi nhìn thấy bạn bè đồng trang lứa chia sẻ những hình ảnh check-in ở các văn phòng tập đoàn lớn, những cột mốc thăng tiến sớm hay mức lương nghìn đô, các tân cử nhân rất dễ rơi vào chiếc bẫy của áp lực đồng lứa. Sự nôn nóng muốn thành công ngay lập tức kết hợp với hội chứng sợ bỏ lại phía sau khiến họ không còn đủ kiên nhẫn để nhìn sâu vào năng lực bản thân, từ đó sinh ra tâm lý hoang mang, tự ti và chán ghét thực tại của mình.

Hình ảnh bài viết

Đồng thời, thế hệ trẻ hiện nay thường có xu hướng đặt kỳ vọng quá cao vào công việc đầu tiên nhưng lại sở hữu chỉ số vượt khó tương đối thấp.

Theo các khảo sát thực tế về hành vi nhân sự, một bộ phận lớn sinh viên mới đi làm rất dễ buông xuôi và bỏ cuộc ngay khi đối mặt với những áp lực đầu tiên từ cấp trên hoặc khi nhận thấy công việc thực tế không hề lấp lánh như mình tưởng tượng. Thay vì kiên trì tìm hướng tháo gỡ hoặc xem đó là cơ hội học hỏi để tích lũy kinh nghiệm, họ chọn cách nhảy việc vô tội vạ hoặc trốn chạy bằng cách đổi sang một lĩnh vực khác với lý do "thích là nhảy". Việc liên tục thay đổi mục tiêu mà không có sự đào sâu và kiên trì vô tình tạo ra một vòng lặp luẩn quẩn: thử việc, gặp áp lực, nghỉ việc, và rồi lại quay về điểm xuất phát với câu hỏi mình thực sự muốn làm gì.

Để không biến bốn năm đại học thành một sự lãng phí tài chính và thời gian, mỗi sinh viên cần phải chủ động bước ra khỏi thế bị động ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. 
Hãy tích cực tìm kiếm các cơ hội thực tập, dấn thân vào các dự án thực tế để hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và tích lũy những kỹ năng mềm quý giá mà không sách vở nào có thể dạy được. 

Bình luận

0

Đăng nhập để bình luận