Quyết định rời bỏ quê hương để đến một vùng đất mới định cư, học tập hay lập nghiệp luôn là một trong những bước ngoặt lớn nhất của đời người. Suốt nhiều thập kỷ, làn sóng di cư hướng ngoại thường gắn liền với khát vọng tìm kiếm những tiêu chuẩn sống cao hơn, môi trường giáo dục tiên tiến hay cơ hội phát triển sự nghiệp tại các quốc gia phát triển.
Thế nhưng, trong những năm gần đây, ngày càng có nhiều kiều bào, du học sinh và trí thức trẻ đã từng rời đi, quyết định chọn con đường quay trở về Việt Nam.

Trong tâm lý học môi trường, khái niệm "căn tính nơi chốn" giải thích rằng không gian cụ thể nơi con người sinh ra và lớn lên sẽ neo giữ những ký ức, thói quen và giá trị cốt lõi hình thành nên bản ngã của họ. Một người có thể sống ở New York, Paris hay Melbourne hàng chục năm, nhưng bộ não của họ đã được định hình bởi những mảnh nhỏ của bản đồ tâm lý Việt Nam: từ tiếng rao đêm, mùi đất sau mưa, cho đến hương vị của bát phở thanh nhẹ hay ly cà phê sữa đá vỉa hè.
Khi bước sang dốc bên kia của cuộc đời hoặc khi đối mặt với sự biệt lập của lối sống công nghiệp phương Tây, mong muốn được "thuộc về", được bao bọc trong tình làng nghĩa xóm ấm áp và các giá trị gia đình truyền thống trở thành một nhu cầu tinh thần mãnh liệt, thôi thúc họ quay về để tìm lại sự an yên trong tâm hồn.
Đối với thế hệ du học sinh và trí thức trẻ Việt kiều, lý do trở về lại mang đậm tính chiến lược kinh tế và khát vọng tự chủ.
Tại các quốc gia phát triển, thị trường lao động đã bước vào giai đoạn bão hòa, hệ thống phân cấp xã hội quá ổn định vô tình tạo ra một "trần kính" vô hình, hạn chế khả năng bứt phá của người nhập cư. Ngược lại, Việt Nam hiện nay đang là một trong những nền kinh tế năng động nhất khu vực, một công trường lớn với dư địa phát triển khổng lồ trong các lĩnh vực công nghệ, trí tuệ nhân tạo (AI), khởi nghiệp và năng lượng xanh. Trở về Việt Nam với hành trang là tư duy quốc tế, kỹ năng quản trị bài bản và mạng lưới kết nối toàn cầu, họ không chỉ dễ dàng tìm được các vị trí lãnh đạo chủ chốt mà còn có cơ hội tự tay kiến tạo những giá trị mới.
Việc Bộ Chính trị ban hành các quyết định mang tính lịch sử, đơn cử như Nghị quyết số 23-NQ/TW về công tác người Việt Nam ở nước ngoài, đã tạo ra một bước chuyển mình thực chất. Nhà nước không chỉ coi trọng nguồn kiều hối thuần túy mà đang chủ động khơi thông "nguồn vốn trí tuệ", xây dựng các hành lang pháp lý minh bạch, cạnh tranh và cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ để thu hút chất xám hồi hương. Các sáng kiến đột phá như "Chuyến tàu công nghệ" hay việc thành lập các mạng lưới chuyên gia dữ liệu toàn cầu liên tục được triển khai, giúp phẳng hóa khoảng cách địa lý. Cơ chế này cho phép kiều bào dù trở về định cư lâu dài hay đóng gửi linh hoạt từ xa đều cảm nhận được sự trân trọng, tôn trọng quyền tác giả và được giao đúng việc để cống hiến thực chất cho đất nước.
Một lý do thực tế trần trụi khác không thể bỏ qua liên quan đến khía cạnh tài chính cá nhân và tối ưu hóa chi phí sinh hoạt. Áp lực lạm phát, chi phí y tế và thuế bủa vây tại các nước lớn đang làm xói mòn nghiêm trọng thu nhập thực tế của người lao động. Trong khi đó, với cùng một khối tài sản hoặc nguồn thu nhập tích lũy từ nước ngoài, khi mang về Việt Nam, sức mua tiền tệ được nhân lên gấp nhiều lần. Người hồi hương hoàn toàn có thể tiếp cận một cuộc sống chất lượng cao với dịch vụ y tế kỹ thuật cao tại các đô thị lớn, sở hữu không gian sống rộng rãi và hưởng thụ các dịch vụ chăm sóc cá nhân với mức giá vô cùng hợp lý.

Sự phát triển vượt bậc của hạ tầng đô thị, hệ thống trường quốc tế và các tiện ích giải trí cao cấp tại Việt Nam hiện nay đã rút ngắn đáng kể khoảng cách về môi trường sống so với phương Tây, biến việc trở về thành một lựa chọn "vẹn cả đôi đường", vừa được sống trên quê hương, vừa bảo toàn được vị thế tài chính vững chãi.






