Quyết định lựa chọn ngành học tại ngưỡng cửa tốt nghiệp trung học phổ thông là điểm khởi đầu cho cuộc chạm trán đầu tiên giữa lý tưởng cá nhân và thực tế đời sống của một người trưởng thành. Đứng trước bước ngoặt này, học sinh cấp ba thường bị kẹt giữa hai luồng tư duy bất phân thắng bại: Theo đuổi sở thích để sống một cuộc đời ý nghĩa, hay chọn ngành theo nhu cầu thị trường để đảm bảo sự ổn định tài chính.

Nếu chỉ chú trọng vào sở thích mang tính cảm tính, người trẻ phải đối mặt với nguy cơ thất nghiệp hoặc thu nhập bấp bênh khi ra trường. Ngược lại, nếu chỉ chạy theo các ngành nghề "hot" theo xu hướng đám đông mà không có sự đồng điệu về mặt năng lực và tâm hồn, họ dễ rơi vào cảm giác kiệt sức và chán nản trong một hành trình dài hạn.
Xu hướng thị trường và rủi ro từ những "cơn sốt" ngắn hạn
Nhiều bậc phụ huynh và học sinh có xu hướng đặt trọn niềm tin vào các bản dự báo nhu cầu nhân lực hiện tại để quyết định ngành học cho bốn đến năm năm tới. Tuy nhiên, thị trường lao động hiện đại dưới tác động của cuộc cách mạng công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) đang biến đổi với tốc độ không thể lường trước.
Theo các chuyên gia hướng nghiệp tại Đại học Tân Tạo, việc mù quáng chạy theo các ngành nghề thịnh hành mà bỏ qua sở thích và năng lực cá nhân sẽ dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng. Một ngành học đang thiếu hụt nhân lực ở thời điểm hiện tại hoàn toàn có thể rơi vào tình trạng bão hòa hoặc bị tự động hóa thay thế khi học sinh ra trường. Việc chọn ngành thuần túy dựa trên “quảng cáo” việc làm ổn định mà không có sự hứng thú thực sự sẽ triệt tiêu động lực tự học, khiến sinh viên tụt hậu ngay trên giảng đường và đối mặt với nguy cơ thất nghiệp sau tốt nghiệp do không đạt chuẩn chất lượng mà doanh nghiệp đòi hỏi.
Bên cạnh nguy cơ lỗi thời về mặt công nghệ, việc chọn nghề chỉ vì mức lương cao hoặc nhu cầu lớn rất dễ dẫn đến trạng thái kiệt sức và bất mãn sâu sắc theo thời gian. Khi không có sự tò mò và niềm vui đối với công việc, mỗi ngày đi làm sẽ biến thành một gánh nặng tâm lý nặng nề. Sự thiếu hụt động lực này làm giảm năng suất lao động, hạn chế khả năng tư duy sáng tạo và vô hình trung tự đóng sập cánh cửa thăng tiến của cá nhân trong cấu trúc của doanh nghiệp.

Giới hạn của đam mê thuần túy và thực tế khắc nghiệt của nền kinh tế
Tuy nhiên, việc lý tưởng hóa cụm từ "theo đuổi đam mê" mà ngó lơ các quy luật cung cầu của nền kinh tế cũng là một chiếc bẫy nguy hiểm không kém dành cho học sinh cấp ba. Sở thích của một học sinh ở tuổi 18 thường mang tính nhất thời, được định hình qua lăng kính của truyền thông, phim ảnh hoặc các trào lưu trên mạng xã hội chứ chưa được kiểm chứng qua trải nghiệm thực tế. Khi sở thích đó biến thành một công việc chuyên nghiệp với đầy đủ các áp lực về chỉ số KPI, thời hạn hoàn thành và sự cạnh tranh khốc liệt, nó có thể nhanh chóng lụi tàn, để lại sự hụt hẫng và thất vọng.
Thực tế tài chính là một yếu tố không thể tách rời khỏi sự phát triển bền vững của mỗi cá nhân. Nếu một học sinh lựa chọn những ngành nghề quá đặc thù, có dung lượng thị trường cực kỳ nhỏ hẹp chỉ vì đam mê, họ sẽ sớm phải đối mặt với bài toán cơm áo gạo tiền ngay khi rời khỏi ghế nhà trường. Thu nhập không đủ trang trải cuộc sống và sự bấp bênh trong công việc sẽ nhanh chóng bào mòn niềm yêu thích ban đầu. Đam mê chỉ có thể tồn tại và phát triển khi nó được nuôi dưỡng bằng một nền tảng kinh tế ổn định, cho phép cá nhân có đủ không gian và nguồn lực để tiếp tục sáng tạo và cống hiến.

Giải pháp cho tương lai
Thay vì đẩy bản thân vào thế phải lựa chọn một trong hai thái cực cực đoan, xu hướng hướng nghiệp hiện đại khuyến khích học sinh cấp ba tìm kiếm điểm giao thoa giữa các yếu tố cốt lõi. Theo tư vấn từ PGS.TS Vũ Thị Hiền trên tờ Đại biểu Nhân dân, một quyết định chọn ngành đúng đắn phải được xây dựng dựa trên thế chân kiềng vững chắc bao gồm: năng lực cá nhân, sở thích thực tế và nhu cầu của thị trường lao động. Sở thích đóng vai trò là nguồn nhiên liệu tạo ra động lực và sự kiên trì; năng lực cá nhân là công cụ thực thi giúp tối ưu hóa hiệu suất; và nhu cầu việc làm chính là bệ đỡ thực tế biến những nỗ lực đó thành giá trị kinh tế và sự công nhận từ xã hội.
Để tìm thấy điểm giao thoa này, học sinh cần chủ động bước ra khỏi lý thuyết để dấn thân vào các hoạt động trải nghiệm thực tế, thực hiện các bài trắc nghiệm chuẩn hóa và tham khảo ý kiến chuyên gia để định vị chính xác thế mạnh của bản thân.
Ví dụ, một học sinh có sở thích vẽ tranh không nhất thiết phải giới hạn lựa chọn ở việc trở thành họa sĩ thuần túy; họ có thể chuyển hướng sang các ngành nghề có nhu cầu nhân lực lớn như thiết kế đồ họa, kiến trúc hoặc thiết kế trải nghiệm người dùng. Việc linh hoạt điều chỉnh cách thức biểu hiện của sở thích sao cho tương thích với dòng chảy của thị trường lao động chính là chìa khóa giúp người trẻ vừa giữ được ngọn lửa đam mê, vừa tự mở ra cho mình những cơ hội nghề nghiệp rộng mở và bền vững.






