Việt Nam liên tục được các tổ chức quốc tế vinh danh là một trong những quốc gia có chi phí sinh hoạt thấp và đáng sống nhất thế giới, nhưng định nghĩa này chỉ thực sự chính xác dưới lăng kính của người nước ngoài sở hữu nguồn thu nhập ngoại tệ.
Theo báo cáo khảo sát thường niên được công bố bởi InterNations, có tới 89% người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam bày tỏ sự hài lòng tuyệt đối với chi phí sinh hoạt, và 87% khẳng định thu nhập giúp họ có một cuộc sống vô cùng thoải mái. Hệ thống đánh giá từ William Russell hay dữ liệu toàn cầu của Numbeo cũng xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia có chi phí dịch vụ, ẩm thực và lưu trú đặc biệt cạnh tranh.
Tuy nhiên, dưới góc độ của đại đa số người lao động nội địa nhận lương bằng đồng Việt Nam (VNĐ), khái niệm "chi phí thấp" lập tức lộ ra những nghịch lý sâu sắc. Mặt bằng giá cả hàng hóa tại các đô thị lớn đang tăng với tốc độ phi mã, tạo nên một áp lực sinh tồn nặng nề mà tầng lớp làm công ăn lương bình thường phải đối mặt hằng ngày.
Góc nhìn từ dòng tiền quốc tế
Dưới mắt nhìn của một du khách hoặc chuyên gia nước ngoài đến từ các quốc gia phát triển như Pháp, Mỹ hay Singapore, chi phí tại Việt Nam rẻ đến mức khó tin. Một bữa ăn đường phố như bát phở truyền thống, ổ bánh mì hay đĩa bún chả tại Hà Nội chỉ có giá dao động từ 1 đến 3 euro (khoảng 30.000 đến 80.000 VNĐ), và giá xăng dầu hay cước phí giao thông công cộng, xe công nghệ cũng ở mức rất thấp so với mặt bằng châu Âu. Sự chênh lệch khổng lồ về sức mua này biến các thành phố lớn và các đô thị ven biển như Đà Nẵng trở thành những "trạm dừng chân" hoàn hảo cho trào lưu dân du mục kỹ thuật số và người nước ngoài nghỉ hưu.

Với mức thu nhập tính bằng USD hoặc Euro thu về từ các công việc từ xa, họ có thể dễ dàng thuê những căn hộ dịch vụ cao cấp, trải nghiệm dịch vụ chăm sóc y tế, ăn uống tại các nhà hàng sang trọng và du lịch liên tục mà không cần phải lo lắng về việc thâm hụt ngân sách.
Sức mạnh của tỷ giá hối đoái đã vô tình tạo ra một màng bọc kinh tế lý tưởng, giúp người nước ngoài chỉ cần tiêu tốn một phần nhỏ thu nhập khả dụng là đã có thể chạm tới chất lượng cuộc sống thượng lưu tại Việt Nam.
Thực tế nội địa
Ngược lại với sự thong dong của dòng tiền quốc tế, cuộc sống của người lao động bản địa tại các trung tâm kinh tế lớn là một bài toán chi tiêu vô cùng căng thẳng.
Bản báo cáo Chỉ số giá sinh hoạt theo không gian (SCOLI) của Cục Thống kê chỉ ra rằng Thủ đô Hà Nội tiếp tục là địa phương có mức chi phí sinh hoạt đắt đỏ nhất cả nước, bám sát ngay sau là Quảng Ninh, Hải Phòng và Thành phố Hồ Chí Minh. Tại các đô thị này, chi phí cho các nhu cầu cơ bản như tiền thuê nhà, dịch vụ điện nước, xăng xe và thực phẩm thiết yếu đang chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng thu nhập hằng tháng của người dân.
Sự bất hợp lý nằm ở chỗ, mặc dù giá một cốc cà phê hay một bữa ăn bình dân tại Việt Nam có vẻ rẻ khi quy đổi ra ngoại tệ, nhưng nếu so sánh tương quan với mức lương cơ sở và thu nhập trung bình của người lao động nội địa, tỷ lệ này lại cao một cách đáng kinh ngạc. Một người công nhân hoặc nhân viên văn phòng có mức lương trung bình từ 7 đến 10 triệu đồng/tháng sẽ phải dành tới 40% - 50% thu nhập chỉ để chi trả cho các hóa đơn cứng hằng tháng bao gồm tiền phòng trọ và ăn uống cơ bản.

Khi đối mặt với làn sóng tăng giá của các nhóm dịch vụ giáo dục, y tế và giá cả thực phẩm tại các chợ, siêu thị, khoản tích lũy dành cho tương lai của người trẻ gần như bị triệt tiêu, biến cuộc sống hằng ngày thành một vòng lặp sinh tồn chật vật chứ không hề "dễ thở" hay "rẻ rúng" như các bảng xếp hạng quốc tế mô tả.
Sự phân hóa không gian sống và chiếc bẫy chi phí vô hình
Trong khi các trung tâm kinh tế lớn duy trì mặt bằng giá ngất ngưởng do tốc độ đô thị hóa nhanh và nhu cầu tiêu dùng cao, thì các tỉnh thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, tiêu biểu là Vĩnh Long, lại là nơi có chi phí sống dễ chịu nhất cả nước nhờ lợi thế dồi dào về nguồn cung lương thực, thực phẩm tại chỗ. Sự chênh lệch này thúc đẩy xu hướng nhiều người trẻ lựa chọn rời bỏ các đô thị lớn để quay về các tỉnh thành vệ tinh nhằm giảm bớt áp lực kinh tế sinh tồn.
Tuy nhiên, một rào cản lớn khác mà người dân Việt Nam phải tự gánh vác chính là các "chi phí vô hình" chất lượng cao. Tại các quốc gia phát triển, hệ thống giáo dục phổ thông công lập hay các dịch vụ y tế toàn dân thường được chính phủ tài trợ miễn phí hoặc bao cấp phần lớn thông qua tiền thuế.

Ngược lại, tại Việt Nam, để con cái được tiếp cận một môi trường giáo dục chất lượng, giảm tải áp lực học đường hoặc để bản thân được chăm sóc y tế một cách nhanh chóng, chu đáo, các gia đình phải chi trả một số tiền khổng lồ cho các trường tư thục, các lớp học thêm dày đặc hằng tháng và các dịch vụ y tế tự nguyện đắt đỏ. Những khoản chi này không xuất hiện đầy đủ trong các rổ hàng hóa tính chỉ số CPI quốc tế nhưng lại là gánh nặng tài chính có thật, trực tiếp bào mòn sức mua và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của các hộ gia đình trung lưu trong xã hội.






